Quán cafe thành công không vận hành như cửa hàng. Chúng vận hành như một nền văn hóa nhỏ

Tại sao trong thời đại mọi thứ đều có thể giao tận nhà, người ta vẫn ra khỏi nhà để ngồi trong một quán cafe?

Không phải vì cà phê ngon hơn pha ở nhà. Không phải vì ghế êm hơn. Không phải vì wifi tốt hơn.

Câu trả lời, nếu thật sự ngồi xuống và suy nghĩ, thường dẫn đến một thứ khó gọi tên hơn nhiều. Quán cafe làm được một việc mà không gian gia đình và văn phòng không làm được: tạo ra một vùng trung gian nơi con người tìm lại chính mình trong mối quan hệ với thế giới xung quanh.

Không phải không gian riêng tư. Không phải không gian công cộng hoàn toàn. Mà là thứ gì đó ở giữa, nơi người ta được phép tồn tại mà không cần giải thích lý do mình ở đó.

Những quán cafe đáng nhớ nhất trong lịch sử không được nhớ vì cà phê ngon. Chúng được nhớ vì chúng là nơi một điều gì đó quan trọng hơn đã xảy ra bên trong.


Cafe Lâm: khi một quán cafe trở thành phòng khách của cả một nền mỹ thuật

Có một nghịch lý nhỏ nằm ở trung tâm của câu chuyện này.

Những bức tranh giá trị nhất trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại không được sinh ra trong các xưởng vẽ sang trọng hay triển lãm có thiệp mời. Chúng được sinh ra, hoặc ít nhất được cưu mang trong những giờ đầu tiên, trên những chiếc bàn cafe cũ kỹ của một quán nhỏ trên phố Nguyễn Hữu Huân, nơi chủ quán rót cà phê cho khách mà không hỏi họ có tiền không.

Ông Lâm không phải nhà sưu tập nghệ thuật. Không phải mạnh thường quân. Không phải người có tầm nhìn chiến lược về việc xây dựng một di sản văn hóa. Ông chỉ là người yêu nghệ thuật và trọng người tài theo cái cách rất thầm lặng của những người không cần phải nói ra điều đó.

Khi Bùi Xuân Phái, Nguyễn Sáng, Nguyễn Tư Nghiêm, Dương Bích Liên ghé vào quán, túi rỗng nhưng đầu óc đang sục sôi điều gì đó cần được nói ra, ông Lâm không hỏi. Ông chỉ rót. Thêm đĩa bánh mì. Thêm bao thuốc. Và ghi vào một cuốn sổ mà mọi người đều biết nhưng không ai đề cập đến.

Những người nghệ sĩ đó trả nợ bằng cách duy nhất họ có thể. Không phải tiền mặt. Mà là những bức tranh, những bản ký họa được vẽ ngay tại bàn hoặc mang từ xưởng đến, đặt xuống trước mặt ông Lâm với cái cách của người vừa trao đi thứ quý nhất mình có.

Bùi Xuân Phái vẽ những góc phố cổ liêu xiêu mà chỉ ông mới nhìn thấy theo cách đó. Nguyễn Tư Nghiêm vẽ những đường nét đậm chất dân gian như thể đang kéo thứ gì đó từ rất sâu trong ký ức tập thể lên mặt giấy. Nguyễn Sáng ký họa với tốc độ của người biết rằng khoảnh khắc sẽ không chờ.

Không ai gọi đó là bộ sưu tập. Không ai nghĩ đến việc lưu trữ hay bảo tồn. Chỉ là những bức tranh treo lên tường, thêm bức nữa, rồi lại thêm bức nữa, cho đến khi tường quán trở thành một thứ gì đó mà không một nhà bảo tàng nào có thể tái tạo được: ký ức vật chất của một thời đại, được tạo ra không phải theo đặt hàng mà theo nợ tình.

Điều đáng suy nghĩ không phải là những bức tranh đó có giá trị đến mức nào hôm nay. Mà là tại sao chúng lại được tạo ra ở đó, trong một quán cafe nhỏ, chứ không phải ở nơi nào khác.

Câu trả lời không nằm ở thiết kế hay thực đơn. Nó nằm ở cái cách ông Lâm vận hành không gian của mình: như thể việc để những người tài có chỗ ngồi với nhau quan trọng hơn việc thu đủ tiền vào cuối ngày. Khi một người chủ không gian nghĩ theo cách đó, điều kỳ lạ xảy ra: không gian bắt đầu có sức hút riêng. Nó bắt đầu kéo đúng người đến, giữ họ lại đủ lâu, và tạo ra điều kiện để những thứ quan trọng có thể xảy ra.

Những bức tranh trên tường cafe Lâm không phải trang trí nội thất. Chúng là bằng chứng vật lý của một cộng đồng văn hóa từng tồn tại trong không gian đó. Và đó chính xác là thứ phân biệt một quán cafe bình thường với một không gian văn hóa: không phải thứ được bán bên trong, mà là thứ được tạo ra bên trong, thường mà không ai có kế hoạch từ trước.


Cafe Đinh: khi một không gian định hình cách một thế hệ nhìn thành phố của mình

Cafe Đinh không có những tên tuổi lớn như cafe Lâm. Không có bộ sưu tập tranh trên tường. Không có câu chuyện gán nợ đổi lấy tác phẩm.

Những gì nó có đơn giản hơn nhiều, và vì thế cũng khó sao chép hơn nhiều.

Một ban công nhỏ trên phố Đinh Tiên Hoàng, nơi Hồ Hoàn Kiếm nằm bên dưới qua mọi thời tiết, mọi mùa, mọi giờ trong ngày. Những bức ảnh đen trắng của đại gia đình ông Khoa thời bao cấp treo trên tường, những khuôn mặt nghiêm nghị nhìn thẳng vào ống kính với một thứ phẩm giá thầm lặng không cần giải thích. Cầu thang gỗ cọt kẹt. Quầy gỗ cũ kỹ. Tất cả những thứ đó không được thiết kế để tạo ra cảm giác gì. Chúng chỉ ở đó, và chúng đủ thật để người ta cảm nhận được.

Điều cafe Đinh làm không phải tạo ra một trải nghiệm. Nó tạo ra một ngôn ngữ.

Ngôn ngữ về một Hà Nội chậm, mộc mạc, không cần phải ồn ào để đáng nhớ. Ngôn ngữ về cái đẹp của những thứ không hoàn hảo. Ngôn ngữ về việc tồn tại trong một thành phố mà không cần phải chinh phục nó.

Những người từng ngồi ở cafe Đinh đủ lâu thường mang theo ngôn ngữ đó theo một cách nào đó. Trong cách họ chọn quán sau này. Trong cách họ mô tả Hà Nội với người ngoài. Trong cách họ nhớ về một thành phố mà họ đã sống trong đó trước khi nó thay đổi quá nhiều.

Cafe Đinh không bán một cách nhìn về Hà Nội. Nhưng hàng nghìn người đã học cách nhìn Hà Nội từ ban công nhỏ đó. Đó là chức năng văn hóa, không phải chức năng tiêu dùng.


Và những quán cafe đang làm điều đó hôm nay trông như thế nào?

Đây là câu hỏi tôi chưa có câu trả lời rõ ràng.

Nhìn vào phần lớn những quán cafe mở ra trong vài năm gần đây, ranh giới giữa quán cafe và không gian làm việc ngày càng mờ nhạt. Những chiếc bàn dài với ổ cắm điện bố trí sẵn. Wifi tốc độ cao được ghi rõ trên bảng hiệu. Không gian được thiết kế để tối ưu hóa năng suất, không phải để tạo ra sự gặp gỡ.

Điều đó không sai. Nhu cầu có thật. Và nhiều quán đang đáp ứng nhu cầu đó rất tốt.

Nhưng có một thứ gì đó đang dần biến mất trong quá trình đó.

Cafe Lâm tồn tại vì ông Lâm không tối ưu hóa không gian của mình cho bất kỳ mục đích nào ngoài việc để những người tài có chỗ ngồi với nhau. Cafe Đinh được nhớ vì nó giữ một ngôn ngữ không chịu thay đổi theo xu hướng. Cả hai đều làm được điều mà rất ít không gian hiện nay còn làm được: tạo ra điều kiện để điều gì đó thật sự xảy ra giữa con người với con người, không có chương trình nghị sự, không có mục tiêu năng suất nào cả.

Chức năng văn hóa của quán cafe không biến mất vì thời đại thay đổi. Nhu cầu về một vùng trung gian nơi con người có thể tìm thấy nhau và tìm thấy chính mình chưa bao giờ ít đi. Thậm chí trong thời đại mà người ta ngày càng cô đơn hơn giữa đám đông, nhu cầu đó còn lớn hơn bao giờ hết.

Câu hỏi không phải là liệu chức năng đó có còn cần thiết không. Câu hỏi là ai đang chọn xây dựng không gian với chức năng đó trong tâm trí, thay vì chỉ tối ưu hóa cho lượt khách và doanh thu trên mét vuông.


Những bức tranh trên tường cafe Lâm vẫn còn đó.

Ban công nhỏ của cafe Đinh vẫn còn đó, dù ngôn ngữ cũ đã không còn được nói theo cách cũ nữa.

Và ở đâu đó trong thành phố hôm nay, có lẽ có một quán cafe nhỏ đang âm thầm trở thành nơi điều gì đó quan trọng bắt đầu, mà chưa ai biết, kể cả người chủ của nó.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *