Hôm nay hai vợ chồng đứng gói nem. Chiếc điện thoại đặt góc bàn rỉ rả những giai điệu chậm buồn của bài Xóm đêm:
“Đường về canh thâu
Đêm khuya ngõ sâu như không mầu
qua phên vênh có bao mái đầu
hắt hiu vàng ánh điện câu…“
Chồng tôi gỡ vỏ bánh, tôi xếp nhân, miệng kể dăm ba chuyện linh tinh, từ chuyện cái bếp gas bắt lửa chậm đến dăm ba câu chuyện loanh quanh của những người bạn quen. Thế rồi, có lẽ vì vương vấn thứ “ánh điện câu” le lói trong bài hát, câu chuyện chẳng hiểu sao lại trôi sang chuyện tiền điện.
Tiền điện nhà tôi mùa đông bao giờ cũng cao hơn mùa hè. Vì cái máy sưởi. Cái máy sưởi mà cả hai chúng tôi đều không thích, nhưng vẫn bật, vì đứa nhỏ và những cú đạp chăn giữa đêm, vì mũi và họng của bé, vì những lý do rất người lớn và rất mệt mỏi.
Thật ra, tôi thích lạnh.
Tôi thích những ngày mùa đông kéo chăn lên tận cằm, nằm im nghe tiếng gió rít ngoài cửa sổ. Thích cái cảm giác chỉ thò một bàn tay ra ngoài chăn cầm quyển truyện mà đã buốt giá đến tê tê. Thích hơi lạnh len qua kẽ cửa, chạm vào sống mũi, khiến người ta muốn rúc sâu hơn vào lòng chăn bông. Chồng tôi cũng vậy. Hai đứa nằm co ro trong cái lạnh tự nguyện ấy, thấy lòng yên ổn lạ lùng.
Có lẽ đó là di chứng của những năm tháng cũ.
Hồi nhỏ, nhà tôi không có máy sưởi. Mùa đông đến thì mặc thêm áo, đắp thêm chăn, co chân lại mà ngủ. Cái lạnh ngày ấy không phải thứ để thưởng thức, nó là thứ phải chịu đựng, phải vượt qua. Thế mà bây giờ, khi đã đủ đầy hơn, khi cái máy sưởi chỉ cần với tay bật lên là phòng ấm rực, tôi lại không muốn bật. Tôi muốn giữ lại cái lạnh ấy, như giữ lại một thứ gì đó đã từng rất thật, rất của mình.
Những thiếu thốn năm xưa, hóa ra, không chỉ để lại vết thương. Đôi khi nó để lại cả sở thích.
Bố mẹ tôi hay kể về thời bao cấp, về những lần đổi tiền, về xếp hàng từ tờ mờ sáng để mua từng thứ theo tem phiếu. Về những bát cơm chỉ có tóp mỡ rưới xì dầu, ăn mà thấy ngon đến độ bây giờ nhắc lại vẫn còn nuối tiếc. Ông bà hay nói, mỡ bây giờ không ngon như xưa. Xì dầu cũng chẳng thơm bằng. Có lẽ, không phải mỡ hay xì dầu đã kém đi, mà là cái đói năm xưa đã làm cho mọi thứ trở nên ngon hơn nó vốn có. Cái ngon ấy không nằm trong thức ăn, nó nằm trong ký ức, trong cái cảm giác được ăn sau những ngày thiếu thốn dài dằng dặc.
Ông bà cũng có di chứng của mình. Chỉ là ông bà không gọi nó là di chứng.
Bố mẹ tôi thường nói: “Bọn mày sướng, ngày xưa bọn tao đói khổ.” Câu ấy tôi nghe từ bé, nghe nhiều đến mức thuộc lòng, rồi lớn lên lại thấy mình đang nói y chang với con. “Con sướng hơn mẹ ngày xưa nhiều.” Con nhìn tôi với ánh mắt trong veo của một đứa trẻ không hiểu nhưng không muốn hỏi thêm.
Chúng tôi không biết về miếng đu đủ chỉ mua được một góc tư.
Bọn nhỏ bây giờ cũng sẽ không biết về “điện câu”, về những đêm chỉ có gió từ bàn tay bà và ánh trăng ươm vàng những mái ngói vảy cá cũ kỹ. Chúng cũng sẽ không biết về những buổi sáng mì tôm trộn cơm nguội, ăn vội trước khi đi học, thấy no và thấy đủ.
Giai điệu Xóm đêm trôi dần về cuối, nhẩn nha cất lên mấy bề bộn tâm tình:
“Cho nên đêm còn dậy hương
để dìu bước chân ai trên đường
để nhìn xóm khuya không buồn
vì người biết mang tình thương…“
Mỗi thế hệ mang theo một kho ký ức mà thế hệ sau không thể chạm tới. Không phải vì họ không muốn hiểu, mà vì có những thứ chỉ thấm vào người khi được sống qua, không thể kể lại cho đủ.

Leave a Reply